
Việc kết hôn với một công dân Hoa Kỳ không tự động trao cho vợ/chồng người Việt Nam quyền thường trú tại Hoa Kỳ. Trước khi vợ/chồng người Việt Nam có thể nhập cư vào Hoa Kỳ, công dân Hoa Kỳ hoặc Thường trú nhân hợp pháp (“Người bảo lãnh”) trước tiên phải chứng minh mối quan hệ hôn nhân, hoàn tất các giấy tờ cần thiết và thực hiện quy trình thông qua hệ thống di trú Hoa Kỳ.
Quy trình này có sự tham gia của nhiều cơ quan chính phủ, bao gồm Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (“USCIS”), Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (“DOS”), Trung tâm Thị thực Quốc gia (“NVC”) và Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Mỗi giai đoạn có các biểu mẫu, yêu cầu về bằng chứng và thời hạn riêng.
Tại Enterline and Partners, các luật sư di trú Hoa Kỳ của chúng tôi hỗ trợ những Người bảo lãnh có vợ/chồng đang sinh sống tại Việt Nam và mong muốn đưa vợ/chồng người Việt Nam sang Hoa Kỳ định cư lâu dài. Trong bài hướng dẫn này, chúng tôi giải thích quy trình bảo lãnh, sự khác biệt giữa việc nộp hồ sơ với tư cách là Công dân Hoa Kỳ và Thường trú nhân hợp pháp, vai trò của Đơn I-864, Bản cam kết bảo trợ tài chính (“Đơn I-864”), cũng như các vấn đề thường gặp có thể làm chậm quá trình xử lý hồ sơ.
Ai Có Thể Bảo Lãnh Vợ/Chồng Người Việt Nam?
Bạn có thể nộp Đơn I-130, Đơn bảo lãnh thân nhân người nước ngoài (“Đơn I-130”), cho người chồng hoặc người vợ Việt Nam của mình nếu bạn là:
- Công dân Hoa Kỳ; hoặc
- Thường trú nhân hợp pháp (“Người có Thẻ Xanh”).
Cuộc hôn nhân phải có giá trị pháp lý tại nơi hôn nhân được xác lập. Các cặp đôi kết hôn tại Việt Nam sẽ cần cung cấp giấy chứng nhận kết hôn chính thức của Việt Nam đáp ứng các yêu cầu về giấy tờ trong quá trình xử lý thị thực định cư.
Cả hai vợ chồng cũng phải có đầy đủ điều kiện pháp lý để kết hôn tại thời điểm cuộc hôn nhân được xác lập. Nếu một trong hai người từng kết hôn trước đây, cần cung cấp thêm các bằng chứng như bản án hoặc quyết định ly hôn, quyết định hủy hôn hoặc giấy chứng tử.
Người Bảo Lãnh Là Công Dân Hoa Kỳ và Người Bảo Lãnh Là Người Có Thẻ Xanh
Mặc dù cả Công dân Hoa Kỳ và Người có Thẻ Xanh đều có thể bảo lãnh vợ/chồng người Việt Nam, tuy nhiên các diện di trú áp dụng là khác nhau.
Người Bảo Lãnh Là Công Dân Hoa Kỳ
Vợ/chồng người Việt Nam của một Công dân Hoa Kỳ được xếp vào diện thân nhân trực hệ và không bị giới hạn bởi số lượng thị thực định cư được cấp hằng năm. Do đó, hồ sơ không phải chịu thời gian chờ kéo dài để có thị thực định cư.
Loại thị thực thường phụ thuộc vào thời gian hai người đã kết hôn tại thời điểm người vợ hoặc chồng Việt Nam được cấp thị thực định cư hoặc nhập cảnh vào Hoa Kỳ với tư cách người nhập cư:
- Thị thực CR-1: Được áp dụng khi cuộc hôn nhân chưa đủ hai năm.
- Thị thực IR-1: Được áp dụng khi cuộc hôn nhân đã kéo dài ít nhất hai năm.
Người vợ hoặc chồng nhập cảnh vào Hoa Kỳ bằng thị thực CR-1 sẽ được cấp quy chế thường trú có điều kiện trong thời hạn hai năm. Hai vợ chồng sẽ cần nộp Đơn I-751, Đơn xin xóa bỏ điều kiện thường trú, trước khi thời hạn thường trú có điều kiện kết thúc.
Vợ/chồng người Việt Nam nhập cảnh theo diện IR-1 sẽ được cấp Đơn I-551 có thời hạn 10 năm (“Thẻ Xanh”) và không phải thực hiện thủ tục xóa bỏ điều kiện thường trú.
Người Bảo Lãnh Là Người Có Thẻ Xanh
Vợ hoặc chồng Việt Nam của Người có Thẻ Xanh thuộc diện ưu tiên gia đình F2A. Không giống diện thân nhân trực hệ, hồ sơ F2A phụ thuộc vào tình trạng thị thực định cư có sẵn.
Người có Thẻ Xanh vẫn có thể bắt đầu quy trình bằng cách nộp Đơn I-130. Tuy nhiên, hồ sơ có thể phải chờ trong thời gian dài cho đến khi ngày ưu tiên trở nên hiện hành, trước khi NVC có thể hoàn tất việc xử lý và sắp xếp lịch phỏng vấn thị thực.
Nếu Người có Thẻ Xanh trở thành Công dân Hoa Kỳ trong thời gian hồ sơ đang được giải quyết, hồ sơ có thể được nâng cấp từ diện F2A lên diện thân nhân trực hệ.

Mẫu đơn xin Thẻ Xanh Hoa Kỳ.
Quy Trình Bảo Lãnh: Hướng Dẫn Từng Bước
Phần lớn các trường hợp Đơn I-130 liên quan đến vợ/chồng người Việt Nam đang sinh sống tại Việt Nam đều trải qua các bước sau:
Bước 1: Nộp Đơn I-130 cho USCIS
Giai đoạn đầu tiên là nộp Đơn I-130, trong đó Người bảo lãnh yêu cầu USCIS công nhận mối quan hệ hôn nhân đủ điều kiện. Hồ sơ thông thường bao gồm:
- Đơn I-130;
- Đơn I-130A, Thông tin bổ sung dành cho người phối ngẫu là người thụ hưởng;
- Giấy tờ chứng minh nhân thân của Người bảo lãnh, chẳng hạn như hộ chiếu Hoa Kỳ hoặc bản sao Thẻ Xanh;
- Giấy chứng nhận kết hôn;
- Giấy tờ chứng minh việc chấm dứt mọi cuộc hôn nhân trước đây;
- Ảnh theo tiêu chuẩn hộ chiếu (khi được yêu cầu);
- Bằng chứng chứng minh cuộc hôn nhân là chân thực; và
- Lệ phí nộp hồ sơ.
Tên, ngày tháng và địa điểm trên các biểu mẫu cần được thể hiện thống nhất. Tên tiếng Việt có thể xuất hiện theo nhiều thứ tự hoặc cách viết khác nhau sau khi được dịch hoặc phiên âm. Vì vậy, mọi điểm khác biệt cần được rà soát và giải thích trước khi nộp hồ sơ, thay vì để USCIS hoặc viên chức lãnh sự tự diễn giải.
Bước 2: Chờ USCIS Xét Duyệt Mẫu I-130
USCIS có thể chấp thuận, từ chối hoặc ban hành Yêu cầu bổ sung bằng chứng (Request for Evidence – RFE) nếu hồ sơ không cung cấp đầy đủ thông tin.
Lưu ý rằng việc Đơn I-130 được chấp thuận không có nghĩa vợ/chồng người Việt Nam chắc chắn sẽ được phép nhập cư vào Hoa Kỳ. Việc phê duyệt Đơn I-130 chỉ xác nhận rằng USCIS đã chấp nhận mối quan hệ hôn nhân là chân thực và cho phép hồ sơ chuyển sang NVC để tiếp tục quy trình xin thị thực định cư.
Lưu ý: Thời gian xử lý hồ sơ phụ thuộc vào tình trạng của Người bảo lãnh, Trung tâm Dịch vụ USCIS đang xét duyệt Đơn I-130 và mức độ phức tạp của từng hồ sơ. Các cặp vợ chồng nên thận trọng khi dựa vào một mốc thời gian ước tính duy nhất, vì khối lượng công việc của USCIS có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Bước 3: Bắt Đầu Quy Trình Tại Trung Tâm Thị Thực Quốc Gia (NVC)
Sau khi USCIS phê duyệt hồ sơ, hồ sơ sẽ được chuyển đến NVC. NVC sẽ cấp số hồ sơ và hướng dẫn sử dụng Trung tâm Đơn điện tử Lãnh sự (Consular Electronic Application Center – CEAC). Ở giai đoạn này, cần thực hiện các bước sau:
- Thanh toán lệ phí đơn xin thị thực định cư trực tuyến DS-260;
- Thanh toán lệ phí liên quan đến Đơn I-864;
- Hoàn thành Mẫu DS-260, Đơn xin Thị thực Định cư và Đăng ký Người nước ngoài;
- Nộp Đơn I-864 cùng các tài liệu chứng minh khả năng tài chính;
- Tải lên các giấy tờ dân sự theo yêu cầu; và
- Cung cấp mọi tài liệu bổ sung được yêu cầu đối với hồ sơ.
Người bảo lãnh và vợ/chồng người Việt Nam cần rà soát kỹ Mẫu DS-260 trước khi nộp. Các thông tin về lịch sử nhập cảnh Hoa Kỳ, các lần bị từ chối cấp thị thực, thời gian lưu trú quá hạn, quá trình làm việc, địa chỉ cư trú và thông tin các thành viên trong gia đình phải được khai thống nhất.
Bước 4: Nộp Các Giấy Tờ Dân Sự Của Việt Nam
Người vợ hoặc chồng Việt Nam sẽ cần nộp các giấy tờ sau thông qua hệ thống CEAC:
- Hộ chiếu còn hiệu lực;
- Giấy khai sinh;
- Giấy chứng nhận kết hôn;
- Phiếu lý lịch tư pháp chứng minh không có tiền án;
- Giấy tờ ly hôn hoặc giấy chứng tử liên quan đến các cuộc hôn nhân trước đây;
- Hồ sơ tòa án hoặc hồ sơ giam giữ (nếu có);
- Hồ sơ quân đội (nếu được yêu cầu); và
- Bản dịch có chứng nhận đối với các giấy tờ không được lập bằng tiếng Anh.
Bước 5: Hoàn Thành Khám Sức Khỏe và Tham Dự Phỏng Vấn
Sau khi NVC xem xét và chấp thuận các giấy tờ, hồ sơ sẽ được xác nhận là đã hoàn tất về mặt tài liệu (documentarily qualified). Khi có lịch phỏng vấn, người vợ hoặc chồng Việt Nam sẽ nhận được hướng dẫn tham dự buổi phỏng vấn xin thị thực định cư tại Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Trước buổi phỏng vấn, đương đơn cần hoàn thành các công việc sau:
- Đăng ký thông tin nhận hộ chiếu theo yêu cầu;
- Hoàn thành việc khám sức khỏe với cơ sở y tế được chỉ định;
- Chuẩn bị bản gốc các giấy tờ dân sự;
- Chuẩn bị các bằng chứng cập nhật về mối quan hệ; và
- Kiểm tra lại Mẫu DS-260 để bảo đảm mọi thông tin đều chính xác.
Trong buổi phỏng vấn, viên chức lãnh sự có thể hỏi về cách hai người quen nhau, quá trình phát triển mối quan hệ, cách hai người duy trì liên lạc, thời điểm quyết định kết hôn và kế hoạch sau khi chuyển đến Hoa Kỳ.
Mục đích của buổi phỏng vấn là đánh giá tính xác thực của mối quan hệ và độ chính xác của hồ sơ di trú.
Bước 6: Nhập Cảnh Hoa Kỳ
Nếu được cấp thị thực, người vợ hoặc chồng Việt Nam sẽ nhận được thị thực định cư được dán vào hộ chiếu. Người được cấp thị thực phải nhập cảnh Hoa Kỳ trước khi thị thực hết hạn, thông thường trong vòng khoảng sáu (06) tháng.
Người được bảo lãnh cũng cần thanh toán phí nhập cư USCIS (USCIS Immigrant Fee) để USCIS có thể sản xuất và gửi Thẻ Xanh bản cứng qua đường bưu điện. Kể từ thời điểm nhập cảnh Hoa Kỳ bằng thị thực định cư, người vợ hoặc chồng chính thức trở thành Thường trú nhân hợp pháp (Người có Thẻ Xanh), ngay cả khi vẫn đang chờ nhận Thẻ Xanh bản cứng được gửi qua đường bưu điện.
Yêu Cầu Về Khả Năng Tài Chính Của Người Bảo Lãnh
Người bảo lãnh phải nộp Đơn I-864, Đơn bảo trợ tài chính. Đây là một cam kết có giá trị pháp lý, theo đó Người bảo lãnh đồng ý hỗ trợ tài chính cho người vợ hoặc chồng Việt Nam khi cần thiết.
Trong hầu hết các trường hợp, Người bảo lãnh phải chứng minh thu nhập của hộ gia đình đạt ít nhất 125% Mức Chuẩn Nghèo Liên banghiện hành. Mức thu nhập yêu cầu phụ thuộc vào quy mô hộ gia đình và được Chính phủ Hoa Kỳ cập nhật định kỳ.
Quy mô hộ gia đình có thể bao gồm:
- Người bảo lãnh;
- Người vợ hoặc chồng đang được bảo lãnh nhập cư;
- Con phụ thuộc;
- Những người phụ thuộc khác được kê khai trên tờ khai thuế của Người bảo lãnh;
- Một số người nhập cư đã được Người bảo lãnh bảo trợ trước đó; và
- Những người nhập cư khác có trong hồ sơ bảo lãnh hiện tại.
Người bảo lãnh thường sẽ nộp bảng sao kê thuế do Sở Thuế vụ Hoa Kỳ (IRS) cấp (IRS Tax Transcripts), giấy tờ chứng minh việc làm hiện tại và các tài liệu chứng minh thu nhập gần đây.
Nếu Thu Nhập Khai Báo Của Người Bảo Lãnh Không Đủ Thì Sao?
Tùy từng trường hợp, Người bảo lãnh có thể sử dụng một trong các phương án sau:
- Tài sản đủ điều kiện, với tổng giá trị phải bằng ít nhất ba lần phần thu nhập còn thiếu;
- Thu nhập của một thành viên đủ điều kiện trong hộ gia đình thông qua Đơn I-864A;
- Một Đồng bảo trợ tài chính (Joint Sponsor) đủ điều kiện và tự mình đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về thu nhập; hoặc
- Kết hợp giữa nguồn thu nhập và tài sản được phép sử dụng.
Người Bảo Lãnh Phải Chứng Minh Nơi Cư Trú (Domicile) Tại Hoa Kỳ
Người bảo lãnh phải có nơi cư trú tại Hoa Kỳ, nghĩa là Hoa Kỳ phải là nơi cư trú thường xuyên và lâu dài của họ.
Nếu Người bảo lãnh hiện đang sinh sống ở nước ngoài, họ có thể phải chứng minh rằng mình đang tái lập nơi cư trú tại Hoa Kỳ, tức là đưa Hoa Kỳ trở thành nơi cư trú chính một lần nữa, chậm nhất vào thời điểm người vợ hoặc chồng Việt Nam được phép nhập cảnh vào Hoa Kỳ.
Yêu cầu này đặc biệt quan trọng nếu Người bảo lãnh đã sinh sống và làm việc tại Việt Nam trong nhiều năm. Các bằng chứng có thể bao gồm việc nộp đơn xin việc tại Hoa Kỳ, sắp xếp nơi ở, duy trì hoặc mở tài khoản ngân hàng tại Hoa Kỳ, chuyển tiền, đăng ký cử tri, nộp tờ khai thuế Hoa Kỳ và thực hiện các bước thực tế khác để chuẩn bị cho việc chuyển về sinh sống tại Hoa Kỳ.

Vợ chồng đoàn tụ tại Hoa Kỳ.
Chi Phí Bảo Lãnh Vợ/Chồng Người Việt Nam Là Bao Nhiêu?
Tổng chi phí có thể bao gồm:
- Lệ phí nộp Đơn I-130;
- Lệ phí Đơn I-864 và lệ phí xin thị thực định cư tại NVC;
- Chi phí khám sức khỏe và tiêm chủng;
- Chi phí xin các giấy tờ dân sự tại Việt Nam;
- Chi phí dịch thuật;
- Chi phí đi lại đến Thành phố Hồ Chí Minh;
- Phí nhập cư USCIS (USCIS Immigrant Fee);
- Phí dịch vụ pháp lý, nếu thuê luật sư; và
- Lệ phí nộp Đơn I-751, Đơn xin xóa bỏ điều kiện thường trú, nếu người vợ hoặc chồng Việt Nam được cấp quy chế thường trú có điều kiện.
Các khoản lệ phí của Chính phủ có thể thay đổi theo thời gian. Vì vậy, các cặp vợ chồng nên xác nhận mức lệ phí hiện hành trước khi nộp hồ sơ hoặc thanh toán.
Những Vấn Đề Thường Gặp Khi Bảo Lãnh Vợ/Chồng Người Việt Nam
Hồ sơ có thể bị chậm xử lý, bị yêu cầu xem xét thêm hoặc bị từ chối vì nhiều lý do. Dưới đây là một số vấn đề phổ biến mà chúng tôi thường gặp:
Không Có Đủ Bằng Chứng Chứng Minh Cuộc Hôn Nhân Là Chân Thực
Việc chứng minh mối quan hệ có thể gặp khó khăn, đặc biệt khi hai vợ chồng dành ít thời gian ở bên nhau, kết hôn ngay sau khi quen nhau hoặc không thể giải thích rõ quá trình mối quan hệ phát triển.
Các bằng chứng hữu ích có thể bao gồm:
- Bằng chứng về việc chung sống;
- Hồ sơ các chuyến đi;
- Hình ảnh được chụp trong suốt quá trình quen biết và kết hôn;
- Tin nhắn hoặc lịch sử cuộc gọi;
- Bằng chứng về việc hỗ trợ tài chính;
- Các kế hoạch chung của hai vợ chồng; và
- Bằng chứng cho thấy hai bên có mối quan hệ với gia đình của nhau.
Những bằng chứng có giá trị nhất sẽ phụ thuộc vào cách hai vợ chồng thực tế xây dựng cuộc sống chung. Việc nộp hàng trăm ảnh chụp màn hình không có ngữ cảnh đôi khi sẽ kém thuyết phục hơn một bộ tài liệu được sắp xếp khoa học, thể hiện rõ quá trình phát triển của mối quan hệ.
Thông Tin Không Nhất Quán
Sự khác biệt về tên, địa chỉ, thời gian làm việc, lịch sử đi lại hoặc các mối quan hệ trước đây có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của hồ sơ.
Checklist Chuẩn Bị Hồ Sơ Bảo Lãnh Vợ/Chồng Người Việt Nam
Người bảo lãnh cần chuẩn bị:
- Đơn I-130 và I-130A điền đầy đủ và nhất quán
- Hộ chiếu Mỹ hoặc bản sao thẻ xanh
- Giấy chứng nhận kết hôn (bản gốc và bản dịch tiếng Anh)
- Bản án/quyết định ly hôn từ các cuộc hôn nhân trước (nếu có)
- Đơn I-864 + tờ khai thuế IRS 3 năm gần nhất
- Thư xác nhận việc làm hiện tại + pay stubs gần nhất
- Bằng chứng hôn nhân chân thật: ảnh, tin nhắn, vé máy bay, hỗ trợ tài chính
Vợ/chồng người Việt Nam cần chuẩn bị:
- Hộ chiếu còn hiệu lực (ít nhất 6 tháng)
- Giấy khai sinh có công chứng và dịch thuật
- Phiếu lý lịch tư pháp
- Đơn DS-260 điền đầy đủ và chính xác
- Kết quả khám sức khỏe tại cơ sở được chỉ định
- Bản gốc tất cả giấy tờ dân sự khi đi phỏng vấn
- Bằng chứng cập nhật về mối quan hệ
Từng Bị Từ Chối Cấp Thị Thực Hoặc Có Vi Phạm Di Trú
Việc từng bị từ chối cấp thị thực không định cư, chẳng hạn như thị thực du lịch B-1/B-2, không tự động khiến người được bảo lãnh không đủ điều kiện được cấp thị thực định cư. Tuy nhiên, vợ/chồng người Việt Nam phải khai báo đầy đủ tất cả các lần bị từ chối cấp thị thực trước đây.
Việc lưu trú quá hạn, bị ban hành lệnh trục xuất, khai báo sai sự thật với cơ quan Chính phủ Hoa Kỳ hoặc cố ý sử dụng sai mục đích một thị thực đã được cấp trước đó có thể làm phát sinh những vấn đề pháp lý nghiêm trọng hơn. Mức độ ảnh hưởng sẽ phụ thuộc vào bản chất của sự việc, thời điểm xảy ra và những thông tin được lưu trong hồ sơ di trú.
Thiếu Hoặc Sai Giấy Tờ Dân Sự
Việc tải lên bản sao không chính thức, bản dịch không đầy đủ hoặc giấy tờ do không đúng cơ quan có thẩm quyền cấp có thể làm chậm quá trình xét duyệt của NVC. Đương đơn cũng phải mang theo bản gốc của các giấy tờ theo yêu cầu khi tham dự buổi phỏng vấn.
Các Vấn Đề Liên Quan Đến Bảo Trợ Tài Chính
Việc tính sai quy mô hộ gia đình, thiếu tài liệu thuế, không chứng minh được thu nhập hiện tại hoặc chưa giải quyết được các vấn đề liên quan đến nơi cư trú tại Hoa Kỳ là những nguyên nhân thường gặp dẫn đến việc hồ sơ bị chậm xử lý.
Có Thể Không Đủ Điều Kiện Nhập Cảnh Hoa Kỳ
Một số tiền án, hành vi gian lận trước đây, các vấn đề liên quan đến sức khỏe hoặc vi phạm luật di trú có thể khiến đương đơn không đủ điều kiện nhập cảnh. Trong một số trường hợp, đương đơn có thể đủ điều kiện xin miễn trừ lý do không đủ điều kiện nhập cảnh, tuy nhiên việc có đủ điều kiện hay không sẽ phụ thuộc rất nhiều vào từng trường hợp cụ thể.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Việc Bảo Lãnh Vợ/Chồng Người Việt Nam
Bạn có thể vẫn còn nhiều thắc mắc về thời gian xử lý, yêu cầu bảo trợ tài chính, buổi phỏng vấn cũng như những gì sẽ diễn ra trong thời gian hồ sơ đang được giải quyết. Dưới đây là câu trả lời cho một số vấn đề mà Người bảo lãnh thường quan tâm.
Mất Bao Lâu Để Hoàn Thành Việc Bảo Lãnh Vợ/Chồng Người Việt Nam?
Thời gian xử lý phụ thuộc vào tiến độ xét duyệt của USCIS, quá trình xem xét hồ sơ tại NVC và tình trạng lịch phỏng vấn tại Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ ở Thành phố Hồ Chí Minh. Nếu Người bảo lãnh là Thường trú nhân hợp pháp, ngày ưu tiên của diện F2A cũng có thể ảnh hưởng đến thời gian chờ của người vợ hoặc chồng.
Hồ sơ của bạn có thể mất nhiều thời gian hơn nếu USCIS yêu cầu bổ sung bằng chứng, NVC từ chối một tài liệu hoặc viên chức lãnh sự yêu cầu xem xét bổ sung.
Tôi Có Thể Bảo Lãnh Vợ/Chồng Nếu Đang Sinh Sống Tại Việt Nam Không?
Có. Bạn vẫn có thể nộp Đơn I-130 trong khi đang sinh sống tại Việt Nam. Tuy nhiên, bạn sẽ cần chứng minh rằng mình vẫn duy trì nơi cư trú thường xuyên tại Hoa Kỳ hoặc có kế hoạch tái lập nơi cư trú tại Hoa Kỳ trước khi người vợ hoặc chồng nhập cảnh, đồng thời đáp ứng yêu cầu này trước buổi phỏng vấn xin thị thực định cư tại Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Trong Khi Hồ Sơ I-130 Đang Được Xử Lý, Vợ/Chồng Việt Nam Của Tôi Có Thể Đến Hoa Kỳ Không?
Việc hồ sơ I-130 đang chờ xử lý không tự động làm mất hiệu lực của thị thực du lịch còn giá trị hoặc ngăn cản người vợ hoặc chồng nộp đơn xin thị thực du lịch. Tuy nhiên, người được bảo lãnh vẫn phải chứng minh rằng chuyến đi chỉ mang tính tạm thời và không có ý định nhập cư vào thời điểm đó.
Bạn Bè Có Thể Là Đồng Bảo Trợ Tài Chính Không?
Có. Một người bạn vẫn có thể đủ điều kiện làm Đồng bảo trợ tài chính (Joint Sponsor). Người đó không cần phải có quan hệ họ hàng với bạn hoặc người vợ/chồng của bạn, nhưng phải tự mình đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về quốc tịch hoặc tình trạng thường trú, độ tuổi, nơi cư trú (domicile) tại Hoa Kỳ và mức thu nhập theo quy định.
Visa CR-1 và IR-1 khác nhau thế nào?
Cả hai đều dành cho vợ/chồng của công dân Mỹ nhưng khác nhau ở thời gian kết hôn. Visa CR-1 (Conditional Resident) áp dụng khi cuộc hôn nhân chưa đủ 2 năm tại thời điểm được cấp visa – người được bảo lãnh nhận thẻ xanh có điều kiện 2 năm và phải nộp I-751 trước khi hết hạn. Visa IR-1 (Immediate Relative) áp dụng khi đã kết hôn ít nhất 2 năm – người được bảo lãnh nhận thẻ xanh 10 năm ngay khi nhập cảnh, không cần làm thêm bước xóa điều kiện.
Người bảo lãnh đang sống tại Việt Nam có cần về Mỹ để nộp đơn I-130 không?
Không. Người bảo lãnh có thể nộp đơn I-130 trong khi đang sinh sống tại Việt Nam. Tuy nhiên phải chứng minh duy trì nơi cư trú thường xuyên tại Hoa Kỳ hoặc có kế hoạch tái lập nơi cư trú tại Mỹ trước khi người vợ/chồng nhập cảnh. Bằng chứng có thể bao gồm: nộp đơn xin việc tại Mỹ, sắp xếp nơi ở, duy trì tài khoản ngân hàng Mỹ, đăng ký cử tri hoặc nộp tờ khai thuế Mỹ.
Mất bao lâu để bảo lãnh vợ/chồng người Việt Nam nếu người bảo lãnh là công dân Mỹ?
Với người bảo lãnh là công dân Mỹ, thời gian xử lý thường từ 11 đến 20 tháng – bao gồm USCIS xét duyệt I-130 (8-14 tháng), NVC xử lý (2-4 tháng) và phỏng vấn tại Lãnh sự quán TPHCM (1-2 tháng). Hồ sơ bị yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE) hoặc thiếu giấy tờ có thể kéo dài thêm nhiều tháng. Với người bảo lãnh là thường trú nhân, thời gian chờ dài hơn do phụ thuộc vào Visa Bulletin – thường 2-3 năm hoặc hơn.
Bắt Đầu Hồ Sơ Của Bạn Cùng Enterline and Partners
Việc bảo lãnh vợ hoặc chồng không chỉ liên quan đến một đơn duy nhất. Mỗi biểu mẫu đều trở thành một phần của hồ sơ di trú vĩnh viễn, và một sai sót ở giai đoạn đầu có thể tiếp tục ảnh hưởng đến hồ sơ trong quá trình xử lý tại NVC hoặc trong buổi phỏng vấn lãnh sự.
Enterline and Partners hỗ trợ các Công dân Hoa Kỳ và Thường trú nhân hợp pháp bảo lãnh vợ hoặc chồng Việt Nam sang Hoa Kỳ định cư.
Với đội ngũ luật sư di trú Hoa Kỳ giàu kinh nghiệm trong việc đại diện cho khách hàng Việt Nam, chúng tôi có thể xem xét lịch sử mối quan hệ, chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh, giải đáp các vấn đề về bảo trợ tài chính và hỗ trợ người vợ hoặc chồng Việt Nam chuẩn bị cho buổi phỏng vấn tại Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Hãy liên hệ Enterline and Partners ngay hôm nay để được tư vấn về trường hợp của bạn.
CÔNG TY TNHH ENTERLINE & PARTNERS
Văn phòng TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tầng 6 & 7, Tòa nhà Friendship, 31 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn
Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại: +84 933 301 488
Email: info@enterlinepartners.com
Facebook: Enterline & Partners – Dịch vụ Thị thực và Định cư Hoa Kỳ
TikTok: @eapvn
YouTube: @EnterlineAndPartnersConsulting
Website: https://enterlinepartners.com/
Văn phòng Manila, Philippines
Tầng 37 Tòa nhà LKG
Số 6801 Đại lộ Ayala
Thành phố Makati, Philippines 1226
Điện thoại: +63 917 543 7926
Email: info@enterlinepartners.com
Facebook: Enterline and Partners Philippines
Website: https://enterlinepartners.com/en/home/
Quyền tác giả 2026. Bài viết này chỉ có mục đích cung cấp thông tin và không phải là tư vấn pháp lý. Nội dung của bài viết sẽ có thể được thay đổi vào bất cứ lúc nào, có hoặc không có thông báo. Các quan điểm được bộc lộ trong bài chỉ là của riêng Enterline & Partners.


