Tóm Tắt Nhanh: Đơn I-601 Và Hoàn Cảnh Cực Kỳ Khó Khăn
| Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|
| Đơn I-601 là gì? | Đơn Miễn Trừ Cấm Nhập Cảnh nộp cho USCIS |
| Ai có thể nộp I-601? | Người bị cấm nhập cảnh Mỹ vì ở quá hạn, có tiền sử vi phạm nhập cư hoặc lý do khác |
| “Hoàn cảnh cực kỳ khó khăn” là gì? | Mức độ khó khăn cao hơn nhiều so với khó khăn thông thường mà người thân Mỹ phải chịu nếu đương đơn bị cấm nhập cảnh |
| Ai là “người thân đủ điều kiện”? | Vợ/chồng hoặc cha/mẹ là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hợp pháp |
| Con cái có tính không? | Không, con cái của đương đơn không được tính là người thân đủ điều kiện cho I-601 |
| “Cực kỳ khó khăn” có định nghĩa luật pháp không? | Không, được đánh giá chủ quan theo nhiều yếu tố |
| Có cần luật sư không? | Có, đây là loại đơn phức tạp nhất và đòi hỏi bằng chứng toàn diện |
Ai Là “Người Thân Đủ Điều Kiện” Theo I-601?
Đây là điểm pháp lý quan trọng mà nhiều người hiểu sai: “hoàn cảnh cực kỳ khó khăn” không được đánh giá dựa trên khó khăn của đương đơn mà dựa trên khó khăn của người thân đủ điều kiện tại Hoa Kỳ.
| Loại người thân | Đủ điều kiện cho I-601? |
|---|---|
| Vợ hoặc chồng là công dân Mỹ | Có |
| Vợ hoặc chồng là thường trú nhân hợp pháp (LPR) | Có |
| Cha hoặc mẹ là công dân Mỹ | Có |
| Cha hoặc mẹ là thường trú nhân hợp pháp (LPR) | Có |
| Con cái là công dân Mỹ hoặc LPR | Không cho I-601 thông thường |
| Anh chị em là công dân Mỹ | Không |
Ví dụ thực tế: Một người Việt Nam đã ở quá hạn visa B-2 và bị cấm nhập cảnh 10 năm khi về Việt Nam. Họ sau đó kết hôn với công dân Mỹ và muốn xin miễn trừ. Để nộp I-601 thành công, họ phải chứng minh rằng người chồng/vợ là công dân Mỹ sẽ phải chịu hoàn cảnh cực kỳ khó khăn nếu visa bị từ chối, không phải chứng minh khó khăn của bản thân.
Sự Khác Biệt Giữa “Khó Khăn” Thông Thường Và “Cực Kỳ Khó Khăn”
Không phải mọi khó khăn đều đủ tiêu chuẩn. USCIS phân biệt rõ ràng:
Loại khó khăn Có đủ tiêu chuẩn không? Phải sống xa vợ/chồng hoặc cha/mẹ Không: chia ly thông thường không đủ Khó khăn tài chính chung do chia ly Không: khó khăn tài chính thông thường không đủ Mất thu nhập đáng kể và không thể thay thế ở nước ngoài Có thể đủ nếu có bằng chứng cụ thể Người thân Mỹ đang điều trị bệnh nghiêm trọng không thể thực hiện ở nước ngoài Có thể đủ nếu có hồ sơ y tế đầy đủ Con cái phụ thuộc sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng Có thể đủ nếu được ghi nhận đầy đủ Tổng hợp nhiều yếu tố khó khăn cùng lúc Thường đủ khi các yếu tố kết hợp tạo ra mức độ khó khăn tổng thể đặc biệt cao
Có một cách để những đương đơn đã bị từ chối thị thực nhập cư trước đó có thể đủ điều kiện để được miễn trừ cấm nhập cảnh, đó là nộp Đơn I-601 (Đơn Miễn Trừ Cấm Nhập Cảnh) với Sở Nhập tịch và Di trú Hoa Kỳ (“USCIS”) và chứng minh rằng họ có người thân là công dân Hoa Kỳ đủ tiêu chuẩn (vợ/chồng hoặc con cái), người sẽ phải chịu hoàn cảnh “cực kỳ khó khăn” nếu đương đơn bị cấm nhập cư vào Hoa Kỳ.
Thuật ngữ “cực kỳ khó khăn” không được định nghĩa theo luật hay quy định mà được xác định một cách chủ quan bằng cách xem xét nhiều yếu tố khác nhau tập trung vào người thân Hoa Kỳ đủ tiêu chuẩn. Một số yếu tố có thể được xem xét bao gồm nhưng không giới hạn như sau:
- Chất lượng cuộc sống ở quê hương của người xin thị thực nhập cư trong trường hợp công dân Hoa Kỳ cần phải đến sinh sống do người xin thị thực nhập cư bị từ chối;
- Nếu công dân Hoa Kỳ có con, yếu tố có thể được cân nhắc là các cơ hội giáo dục nếu con cái phải chuyển đến sống ở quê hương của người xin thị thực nhập cư;
- Tác động tâm lý như trầm cảm do gia đình ly tán;
- Các yếu tố về sức khỏe đối với công dân Hoa Kỳ, chẳng hạn như điều kiện chăm sóc y tế không đầy đủ hoặc những phương án điều trị bị hạn chế ở quốc gia gốc của người xin thị thực nhập cư.
Ngoài một số yếu tố được đề cập ở trên, USCIS đã xác định những yếu tố cụ thể sẽ được xem xét khi đánh giá xem liệu có tình trạng cực kỳ khó khăn hay không:
- Yếu tố tài chính. Điều này bao gồm việc công dân Hoa Kỳ đủ tiêu chuẩn không có khả năng đảm bảo việc làm ở nước ngoài, mức sống quen thuộc suy giảm, tổn thất phát sinh do bán nhà/doanh nghiệp hoặc chi phí chăm sóc y tế tăng lên cho các thành viên gia đình, những người có thể phải di cư cùng với người than là công dân Hoa Kỳ tới nước ngoài.
- Yếu tố giáo dục. Điều này bao gồm việc mất đi cơ hội học tập cao hơn cho những người phụ thuộc là trẻ vị thành niên nếu trẻ chuyển đến sống với người thân là công dân Hoa Kỳ, cũng như sự gián đoạn về chất lượng giáo dục mà trẻ đang có ở Hoa Kỳ. USCIS cũng sẽ xem xét ngôn ngữ được sử dụng ở quốc gia mà người thân Hoa Kỳ sẽ chuyển đến cũng như mức độ khó khăn của người phụ thuộc là trẻ em trong việc học ngôn ngữ mới.
- Yếu tố sức khỏe. Điều này bao gồm việc điều trị ở thời điểm hiện tại cho người thân Hoa Kỳ cho dù phương pháp điều trị đó có khả dụng ở nước ngoài hay không. Các chi phí liên quan đến việc điều trị như vậy nên được xem xét dưới yếu tố tài chính.
- Yếu tố cá nhân. Điều này bao gồm những ràng buộc tại Hoa Kỳ của người than là công dân Hoa Kỳ cũng như với bất kỳ trẻ em phụ thuộc và các thành viên gia đình nào khác có thể phải cùng di cư ra nước ngoài.
- Các yếu tố đặc biệt. Điều này bao gồm sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và tôn giáo cùng với nỗi sợ hãi chính đáng về sự ngược đãi, tổn hại thể chất hoặc kỳ thị xã hội mà người than là công dân Hoa Kỳ có thể phải chịu nếu phải di cư ra nước ngoài.
Chứng minh tình trạng cực kỳ khó khăn thường đòi hỏi kỹ năng và kiến thức từ một luật sư nhập cư có kinh nghiệm. Để biết thêm thông tin, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay tại info@enterlinepartners.com và trao đổi với luật sư nhập cư Hoa Kỳ tại Thành phố Hồ Chí Minh, Manila và Đài Bắc.
CT TNHH ENTERLINE & PARTNERS
Văn phòng TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Phòng 601, Tầng 6, Saigon Tower
29 Lê Duẩn
Phường Bến Nghé, Quận 1
Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại: +84 933 301 488
Email: info@enterlinepartners.com
Facebook: Enterline & Partners – Dịch vụ Thị thực và Định cư Hoa Kỳ
Website: http://enterlinepartners.com
Văn phòng Manila, Philippines
Số 6801 Đại lộ Ayala
Thành phố Makati, Philippines 1226
Điện thoại: +632 5310 1491
Email: info@enterlinepartners.com
Facebook: Enterline and Partners Philippines
Website: https://enterlinepartners.com/language/en/welcome/
Quyền tác giả 2022. Bài viết này chỉ có mục đích cung cấp thông tin và không phải là tư vấn pháp lý. Nội dung của bài viết sẽ có thể được thay đổi vào bất cứ lúc nào, có hoặc không có thông báo. Các quan điểm được bộc lộ trong bài chi là của riêng Enterline & Partners.
Câu Hỏi Thường Gặp
“Hoàn cảnh cực kỳ khó khăn” trong đơn I-601 có nghĩa là gì?
“Hoàn cảnh cực kỳ khó khăn” (extreme hardship) là tiêu chuẩn pháp lý được sử dụng trong đơn I-601 Xin Miễn Trừ Cấm Nhập Cảnh. Đây là mức độ khó khăn cao hơn nhiều so với khó khăn thông thường, đủ để thuyết phục USCIS rằng việc từ chối miễn trừ sẽ gây ra hậu quả bất thường và đặc biệt nghiêm trọng cho người thân đủ điều kiện là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân. Khái niệm này không được định nghĩa cụ thể trong luật pháp và được USCIS đánh giá chủ quan dựa trên toàn bộ hoàn cảnh của từng hồ sơ.
Ai là “người thân đủ điều kiện” trong đơn I-601?
Người thân đủ điều kiện cho đơn I-601 bao gồm vợ hoặc chồng là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hợp pháp (LPR), và cha hoặc mẹ là công dân Mỹ hoặc LPR. Điểm quan trọng: con cái của đương đơn, dù là công dân Mỹ, không được tính là người thân đủ điều kiện cho I-601 thông thường. Hoàn cảnh cực kỳ khó khăn phải được chứng minh dựa trên ảnh hưởng đến những người thân này, không phải dựa trên khó khăn của bản thân đương đơn.
Sự khác biệt giữa “khó khăn” thông thường và “cực kỳ khó khăn” là gì?
Sự chia ly, nhớ nhung và khó khăn tài chính thông thường do chia xa là những khó khăn thông thường không đủ tiêu chuẩn. “Cực kỳ khó khăn” đòi hỏi mức độ cao hơn nhiều: người thân Mỹ phải chứng minh các hậu quả đặc biệt nghiêm trọng như không thể điều trị bệnh quan trọng ở nước ngoài, mất thu nhập đáng kể không thể thay thế, trẻ em phụ thuộc bị ảnh hưởng nghiêm trọng, hoặc kết hợp nhiều yếu tố cùng lúc tạo thành mức độ khó khăn bất thường.
Loại bằng chứng nào cần chuẩn bị cho đơn I-601?
Tùy theo yếu tố nào được viện dẫn, có thể cần: hồ sơ y tế chi tiết của người thân Mỹ và xác nhận của bác sĩ rằng điều trị cần thiết không có ở nước ngoài; báo cáo tài chính chứng minh thiệt hại tài chính cụ thể; hồ sơ học tập của con cái và đánh giá của chuyên gia giáo dục; tuyên bố dưới lời tuyên thệ của người thân Mỹ và các thành viên gia đình; tài liệu về điều kiện đất nước nơi người thân Mỹ phải chuyển đến; và thư từ chuyên gia tâm lý về ảnh hưởng tâm lý. Hồ sơ I-601 thành công thường dày hàng trăm trang bằng chứng.
Tại sao cần luật sư di trú khi nộp đơn I-601?
Đơn I-601 là một trong những loại đơn di trú phức tạp và khó nhất vì: tiêu chuẩn “cực kỳ khó khăn” không có định nghĩa rõ ràng và được đánh giá chủ quan; cần thu thập và trình bày rất nhiều loại bằng chứng khác nhau; lập luận pháp lý phải thuyết phục được USCIS về mức độ khó khăn đặc biệt; và sai sót trong hồ sơ có thể dẫn đến từ chối không thể kháng cáo. Tỷ lệ chấp thuận của các hồ sơ được chuẩn bị kỹ lưỡng bởi luật sư kinh nghiệm cao hơn đáng kể so với tự nộp.


